硝烟滚滚[xiāo yān gǔn gǔn] [硝 烟 滚 滚]Lưu từKhác(thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệtChữ trong từ硝xiāodiêm tiêu烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào滚gǔnsôi滚gǔnsôiTừ cùng chữ:摇滚yáo gǔnHSK 9nhạc rock