字组[zì zǔ] [字 组]Lưu từKháckhối (dữ liệu); từ mãChữ trong từ字zìchữ组zǔhình thànhTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…小组xiǎo zǔHSK 2nhóm分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)重组chóng zǔHSK 6tái tổ chức剧组jù zǔHSK 8dàn diễn viên và đội sản xuất字体zì tǐHSK 9phong cách thư pháp字幕zì mùHSK 9chú thích字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạtXem thêm (1)Ví dụ trong bài học密码由六个数字组成。mì mǎ yóu liù gè shù zì zǔ chéng.Mật khẩu gồm sáu chữ số.