XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

烟雾

[yān wù] [烟 雾]

khói; sương; hơi

烟雾笼罩在工厂上空,久久不散。

yān wù lǒng zhào zài gōng chǎng shàng kōng, jiǔ jiǔ bú sàn.

Khói mù bao phủ bầu trời phía trên nhà máy, mãi không tan.

战火过后,空气中弥漫着浓厚的烟雾。

zhàn huǒ guò hòu, kōng qì zhōng mí màn zhe nóng hòu de yān wù.

Sau khói lửa chiến tranh, trong không khí khuếch tán một lớp khói mù dày đặc.

烟雾从山谷中缓缓腾起。

yān wù cóng shān gǔ zhōng huǎn huǎn téng qǐ.

Làn khói từ trong thung lũng từ từ bay lên.