如堕烟雾[rú duò yān wù] [如 堕 烟 雾]Lưu từKhácnhư chìm vào khói (thành ngữ); mù mờ và không thấy rõ hướng điChữ trong từ如rúnhư堕duòrơi烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào雾wùsương mùTừ cùng chữ:如果rú guǒHSK 2nếu如何rú héHSK 3như thế nào如今rú jīnHSK 4ngày nay如下rú xiàHSK 5như sau如同rú tóngHSK 5giống như如此rú cǐHSK 5như thế如一rú yīHSK 6nhất quán如实rú shíHSK 8đúng sự thật如意rú yìHSK 8như mong muốnXem thêm (3)