区块[qū kuài] [区 块]Lưu từKháckhối; đoạn; phần; khu vực; vùngChữ trong từ区qūkhu vực块kuàicụcTừ ghép:区块链qū kuài liàn(tin học) chuỗi khốiTừ cùng chữ:区别qū biéHSK 3sự khác biệt区域qū yùHSK 5khu vực区分qū fēnHSK 6phân biệt板块bǎn kuàiHSK 7tấmTừ cận nghĩa:好hǎoHSK 1tốt墩dūnkhối字组zì zǔkhối (dữ liệu)木块mù kuàikhối烟气yān qìkhói烟熏yān xūnkhói烟雾yān wùkhói烟霾yān máikhói硝烟xiāo yānkhói (từ súng)