肥墩墩[féi dūn dūn] [肥 墩 墩]Lưu từKhácbéo phì quá mứcChữ trong từ肥féimập墩dūnkhối墩dūnkhốiTừ cùng chữ:肥料féi liàoHSK 7phân bón肥沃féi wòHSK 7màu mỡ肥皂féi zàoHSK 7xà phòng肥胖féi pàngHSK 7béo