石弩[shí nǔ] [石 弩]Lưu từKhácmáy bắn đá; nỏ lớn (vũ khí công thành bắn khối đá)Chữ trong từ石shíđá弩nǔnỏTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầuTừ cận nghĩa:弩炮nǔ pàomáy bắn đá