矽利康[xī lì kāng] [矽 利 康]Lưu từKhác(Đài Loan) silicone (từ mượn)Chữ trong từ矽xī(Đài Loan) silic (hóa học)利lìsắc bén康kāngkhỏe mạnhTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe小康xiǎo kāngHSK 9khá giả