砖窑[zhuān yáo] [砖 窑]Lưu từKháclò gạchChữ trong từ砖zhuāngạch窑yáolò nungTừ ghép:砖窑场zhuān yáo chǎnglò gạch黑砖窑hēi zhuān yáonghĩa đen: lò gạch đenTừ cùng chữ:砖瓦zhuān wǎHSK 6ngói và gạchTừ cận nghĩa:砖窑场zhuān yáo chǎnglò gạch