硁[kēng]Lưu từKhácbướng bỉnhTừ cận nghĩa:任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh硻kēngbướng bỉnh繣huàbướng bỉnh遻wùbướng bỉnh乖忤guāi wǔbướng bỉnh乖迕guāi wǔbướng bỉnh刚愎gāng bìbướng bỉnh执拗zhí niùbướng bỉnhXem thêm (3)