执拗[zhí niù] [执 拗]Lưu từKhácbướng bỉnh; cứng đầu; ương ngạnhChữ trong từ执zhíthực hiện (kế hoạch)拗àobẻ cong để gãyTừ cùng chữ:执行zhí xíngHSK 5thực hiện执意zhí yìHSK 9quyết tâm执法zhí fǎHSK 9thực thi pháp luật执照zhí zhàoHSK 9giấy phép执着zhí zhuóHSK 9kiên trìTừ cận nghĩa:任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh硁kēngbướng bỉnh硻kēngbướng bỉnh繣huàbướng bỉnh遻wùbướng bỉnh乖忤guāi wǔbướng bỉnh乖迕guāi wǔbướng bỉnh刚愎gāng bìbướng bỉnhXem thêm (3)