刚愎[gāng bì] [刚 愎]Lưu từKhácbướng bỉnh; ngang ngượcChữ trong từ刚gāngvừa愎bìngang ngượcTừ ghép:刚愎自用gāng bì zì yòngcố chấp và tự phụ (thành ngữ)Từ cùng chữ:刚刚gāng gangHSK 2mới đây刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy刚好gāng hǎoHSK 6vừa刚毅gāng yìHSK 7kiên địnhTừ cận nghĩa:任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh硁kēngbướng bỉnh硻kēngbướng bỉnh繣huàbướng bỉnh遻wùbướng bỉnh乖忤guāi wǔbướng bỉnh乖迕guāi wǔbướng bỉnh执拗zhí niùbướng bỉnhXem thêm (3)