愎[bì]Lưu từKhácngang ngược; bướng bỉnh; cố chấpTừ ghép:刚愎gāng bìbướng bỉnh刚愎自用gāng bì zì yòngcố chấp và tự phụ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:霸道bà dàoHSK 6ngang ngược剌làngang ngược悍然hàn ránngang ngược