悍然[hàn rán] [悍 然]Lưu từKhácngang ngược; trắng trợn; hiển nhiênChữ trong từ悍hànanh hùng然ránđúngTừ ghép:悍然不顾hàn rán bù gùngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ)Từ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:霸道bà dàoHSK 6ngang ngược剌làngang ngược愎bìngang ngược