刚愎自用[gāng bì zì yòng] [刚 愎 自 用]Lưu từKháccố chấp và tự phụ (thành ngữ)Chữ trong từ刚gāngvừa愎bìngang ngược自zì(dạng kết hợp) tự用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần有用yǒu yòngHSK 1hữu ích作用zuò yòngHSK 2tác động đến使用shǐ yòngHSK 2sử dụng刚刚gāng gangHSK 2mới đây刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến利用lì yòngHSK 3tận dụng应用yìng yòngHSK 3áp dụngXem thêm (3)