硫氰酸[liú qíng suān] [硫 氰 酸]Lưu từKhácaxit thiocyanicChữ trong từ硫liúlưu huỳnh (hoá học)氰qíngcianogen (CN)2酸suānchuaTừ ghép:硫氰酸盐liú qíng suān yánthiocyanat硫氰酸酶liú qíng suān méirhodanaseTừ cùng chữ:心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót