磷肥[lín féi] [磷 肥]Lưu từKhácphân bón photphatChữ trong từ磷línbiến thể của 磷 (lín)肥féimậpTừ cùng chữ:减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân化肥huà féiHSK 7phân bón