礁岛[jiāo dǎo] [礁 岛]Lưu từKhácđảo rạn san hôChữ trong từ礁jiāorạn san hô岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm