禾苗
[hé miáo] [禾 苗]
cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác); lượng từ: 棵 (kē)
谷类作物的幼苗。
雨水滋润了田里的禾苗。
yǔ shuǐ zī rùn le tián lǐ de hé miáo.Nước mưa đã làm tươi tốt những cây mạ trên đồng.
棵
细雨无声地滋润着禾苗。
xì yǔ wú shēng dì zī rùn zhe hé miáo.Mưa phùn lặng lẽ tưới mát mầm lúa.