秉烛[bǐng zhú] [秉 烛]Lưu từKhácbiến thể của 炳烛 (bǐng zhú)Chữ trong từ秉bǐngnắm giữ烛zhúnếnTừ cùng chữ:秉承bǐng chéngHSK 7nhận lệnh蜡烛là zhúHSK 8nến