秉赋[bǐng fù] [秉 赋]Lưu từKhácbiến thể của 禀赋 (bǐng fù)Chữ trong từ秉bǐngnắm giữ赋fùbài thơ phúTừ cùng chữ:秉承bǐng chéngHSK 7nhận lệnh天赋tiān fùHSK 9tài năng