稚拙[zhì zhuō] [稚 拙]Lưu từKháctrẻ và vụng về; thiếu chín chắn và lúng túngChữ trong từ稚zhìấu trĩ拙zhuōvụng vềTừ cùng chữ:笨拙bèn zhuōHSK 6vụng về