稻田鹨[dào tián liù] [稻 田 鹨]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện ruộng lúa (Anthus rufulus)Chữ trong từ稻dàolúa田tiánruộng鹨liùchim chiền chiện (chi Anthus)Từ cùng chữ:稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xay稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ