穷兵黩武[qióng bīng dú wǔ] [穷 兵 黩 武]Lưu từKháctheo đuổi chiến tranh xâm lược tuỳ tiện (thành ngữ); chủ nghĩa quân phiệt; hiếu chiếnChữ trong từ穷qióngnghèo兵bīnglính黩dúbôi đen武wǔvõTừ cùng chữ:穷人qióng rénHSK 4người nghèo