穷饿[qióng è] [穷 饿]Lưu từKháckiệt sức và đói khátChữ trong từ穷qióngnghèo饿èđóiTừ cùng chữ:穷人qióng rénHSK 4người nghèo饥饿jī èHSK 7đói忍饥挨饿rěn jī ái èHSK 8chịu đói