窑洞
[yáo dòng] [窑 洞]
yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc); lượng từ: 孔 (kǒng)
山坡上整齐地排列着几孔窑洞。
shān pō shàng zhěng qí dì pái liè zhe jǐ kǒng yáo dòng.Trên sườn núi xếp ngay ngắn vài gian nhà hang.
[yáo dòng] [窑 洞]
yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc); lượng từ: 孔 (kǒng)
山坡上整齐地排列着几孔窑洞。
shān pō shàng zhěng qí dì pái liè zhe jǐ kǒng yáo dòng.Trên sườn núi xếp ngay ngắn vài gian nhà hang.