童谣[tóng yáo] [童 谣]Lưu từKhácbài đồng daoChữ trong từ童tóngtrẻ em谣yáodân caTừ cùng chữ:童年tóng niánHSK 4thời thơ ấu童话tóng huàHSK 4truyện cổ tích trẻ emTừ cận nghĩa:儿歌ér gēbài đồng dao