儿歌
[ér gē] [儿 歌]
bài đồng dao
妈妈唱着轻柔的儿歌哄孩子睡觉。
mā ma chàng zhe qīng róu de ér gē hǒng hái zi shuì jiào.Mẹ hát bài đồng dao dịu dàng dỗ con ngủ.
奶奶在摇篮边轻声哼着儿歌。
nǎi nai zài yáo lán biān qīng shēng hēng zhe ér gē.Bà nội khẽ hát bài đồng dao bên cạnh chiếc nôi.