符咒[fú zhòu] [符 咒]Lưu từKhácbùa; bùa chú (vật phẩm tôn giáo mang lại phước lành)Chữ trong từ符fúdấu hiệu咒zhòuthần chúTừ cùng chữ:符号fú hàoHSK 4ký hiệu符合fú héHSK 4phù hợp với