咒[zhòu]Lưu từKhácthần chú; câu thần chú; nguyền rủaTừ ghép:咒文zhòu wénthần chú咒诅zhòu zǔnguyền rủa咒语zhòu yǔthần chú咒骂zhòu mànguyền rủa念咒niàn zhòuniệm thần chú符咒fú zhòubùa诅咒zǔ zhòunguyền rủa赌咒dǔ zhòuthề độc魔咒mó zhòuthần chúXem thêm (3)Từ cận nghĩa:咒文zhòu wénthần chú咒语zhòu yǔthần chú魔咒mó zhòuthần chú陀罗尼tuó luó níthần chú (tiếng Phạn: dharani)