念咒[niàn zhòu] [念 咒]Lưu từKhácniệm thần chú; đọc câu thần chúChữ trong từ念niànđọc咒zhòuthần chúTừ cùng chữ:念书niàn shūHSK 8đọc念头niàn touHSK 8suy nghĩ念念不忘niàn niàn bù wàngHSK 8luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)