赌咒[dǔ zhòu] [赌 咒]Lưu từKhácthề độc; thề có trờiChữ trong từ赌dǔcá cược咒zhòuthần chúTừ ghép:赌咒发誓dǔ zhòu fā shìthề thốtTừ cùng chữ:赌博dǔ bóHSK 6đánh bạc