赌咒发誓[dǔ zhòu fā shì] [赌 咒 发 誓]Lưu từKhácthề thốtChữ trong từ赌dǔcá cược咒zhòuthần chú发fāgửi đi誓shìlời thềTừ cùng chữ:赌博dǔ bóHSK 6đánh bạc发誓fā shìHSK 7thề宣誓xuān shìHSK 9tuyên thệ (nhậm chức)