魔咒[mó zhòu] [魔 咒]Lưu từKhácthần chú; lời nguyềnChữ trong từ魔mó(hình vị hạn chế) tà ma咒zhòuthần chúTừ cùng chữ:魔术mó shùHSK 8ảo thuật魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷTừ cận nghĩa:咒zhòuthần chú咒文zhòu wénthần chú咒语zhòu yǔthần chú陀罗尼tuó luó níthần chú (tiếng Phạn: dharani)