咒文[zhòu wén] [咒 VĂN]Lưu từKhácthần chú; phép thuật; nguyền rủaChữ trong từ咒zhòuthần chú文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)论文lùn wénHSK 4bài báo天文tiān wénHSK 5thiên văn散文sǎn wénHSK 5văn xuôi斯文sī wénHSK 6lịch sựXem thêm (2)Từ cận nghĩa:咒zhòuthần chú咒语zhòu yǔthần chú魔咒mó zhòuthần chú陀罗尼tuó luó níthần chú (tiếng Phạn: dharani)