筚路蓝缕[bì lù lán lǚ] [筚 路 蓝 缕]Lưu từKhácgian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ)Chữ trong từ筚bìliễu gai路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))蓝lánmàu xanh缕lǚlượng từ chỉ sợi, luồng, tia mảnh