筛糠[shāi kāng] [筛 糠]Lưu từKhácsàng cám; (nghĩa bóng) run lẩy bẩyChữ trong từ筛shāi(hình thức kết hợp) cái sàng糠kāngvỏ trấuTừ cùng chữ:筛选shāi xuǎnHSK 8lọc