箑[shà]Lưu từKhácquạtTừ cận nghĩa:扇shānHSK 5tát, bạt tai扇动shān dòngquạt扬谷yáng gǔquạt (hạt), sàng sảy (hạt)金柑jīn gānquất金桔jīn júquất金橘jīn júquất鞭挞biān tàquất风机fēng jīquạt