鞭挞[biān tà] [鞭 挞]Lưu từKhácquất; (nghĩa bóng) chỉ tríchChữ trong từ鞭biānroi hoặc dây da挞tà(dạng kết hợp) đánh roiTừ cùng chữ:鞭炮biān pàoHSK 7pháo鞭策biān cèHSK 7thúc đẩyTừ cận nghĩa:扇shānHSK 5tát, bạt tai箑shàquạt扇动shān dòngquạt扬谷yáng gǔquạt (hạt), sàng sảy (hạt)金柑jīn gānquất金桔jīn júquất金橘jīn júquất风机fēng jīquạt