篇什[piān shí] [篇 什]Lưu từKhácbài thơChữ trong từ篇piānbài什shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)Từ cùng chữ:篇幅piān fuHSK 8độ dài (của một bài viết)Từ cận nghĩa:诗shīHSK 4bài thơ