篮筐
[lán kuāng] [篮 筐]
rổ bóng
他把手中的篮球高高抛向空中,精准地投进了篮筐。
tā bǎ shǒu zhōng de lán qiú gāo gāo pāo xiàng kōng zhōng, jīng zhǔn dì tóu jìn le lán kuāng.Anh ấy tung quả bóng rổ trên tay lên cao và ném chuẩn xác vào rổ.
[lán kuāng] [篮 筐]
rổ bóng
他把手中的篮球高高抛向空中,精准地投进了篮筐。
tā bǎ shǒu zhōng de lán qiú gāo gāo pāo xiàng kōng zhōng, jīng zhǔn dì tóu jìn le lán kuāng.Anh ấy tung quả bóng rổ trên tay lên cao và ném chuẩn xác vào rổ.