簇拥【簇擁】
[cù yōng] [簇 拥]
vây quanh; hộ tống
许多人紧紧围着或护送
获奖者在媒体记者的簇拥下走出了发布厅。
huò jiǎng zhě zài méi tǐ jì zhě de cù yōng xià zǒu chū le fā bù tīng.Người đoạt giải bước ra khỏi hội trường trong sự vây quanh của các phóng viên truyền thông.
[cù yōng] [簇 拥]
vây quanh; hộ tống
许多人紧紧围着或护送
获奖者在媒体记者的簇拥下走出了发布厅。
huò jiǎng zhě zài méi tǐ jì zhě de cù yōng xià zǒu chū le fā bù tīng.Người đoạt giải bước ra khỏi hội trường trong sự vây quanh của các phóng viên truyền thông.