围拢[wéi lǒng] [围 拢]Lưu từKhácvây quanhChữ trong từ围wéibao quanh拢lǒnggom lạiTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng围绕wéi ràoHSK 5xoay quanh拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo靠拢kào lǒngHSK 8xích lại gần围墙wéi qiángHSK 9tường baoTừ cận nghĩa:环huánHSK 3nhẫn簇拥cù yōngHSK 7vây quanh