籍贯
[jí guàn] [籍 贯]
nguyên quán; nơi tổ tiên; sinh quán được đăng ký
祖先原居地或个人出生登记地
请在入职表格上如实填写你的籍贯和现居地址。
qǐng zài rù zhí biǎo gé shàng rú shí tián xiě nǐ de jí guàn hé xiàn jū dì zhǐ.Xin vui lòng điền trung thực nguyên quán và địa chỉ cư trú hiện tại vào biểu mẫu nhận việc.