粘缠[nián chán] [粘 缠]Lưu từKhácdính chặt vào; quá đỗi quấn quítChữ trong từ粘zhāndính缠chánquấn quanhTừ cùng chữ:粘贴zhān tiēHSK 5dán纠缠jiū chánHSK 8bị rối