纠缠【糾纏】
[jiū chán] [纠 缠]
bị rối; quấy rầy
盘绕在一起;打扰、搅扰
既然双方已经决定终止合作,就不要再纠缠于细节了。
jì rán shuāng fāng yǐ jīng jué dìng zhōng zhǐ hé zuò, jiù bú yào zài jiū chán yú xì jié le.Hai bên đã quyết định chấm dứt hợp tác thì đừng dây dưa về những chi tiết vụn vặt nữa.
电影讲述了一段纠缠多年的三角恋爱。
diàn yǐng jiǎng shù le yí duàn jiū chán duō nián de sān jiǎo liàn ài.Bộ phim kể về mối tình tay ba rắc rối kéo dài nhiều năm.