量子纠缠[liàng zǐ jiū chán] [量 子 纠 缠]Lưu từKhácvướng víu lượng tử (vật lý)Chữ trong từ量liángđo子zǐcon trai纠jiūtập hợp缠chánquấn quanhTừ cùng chữ:纠缠jiū chánHSK 8bị rối