纠缠不清
[jiū chán bù qīng] [纠 缠 BẤT 清]
rối rắm không gỡ được; không thể tháo gỡ
这件事太复杂,我们别再纠缠不清了。
zhè jiàn shì tài fù zá, wǒ men bié zài jiū chán bù qīng le.Chuyện này quá phức tạp, chúng ta đừng dây dưa không rõ nữa.
[jiū chán bù qīng] [纠 缠 BẤT 清]
rối rắm không gỡ được; không thể tháo gỡ
这件事太复杂,我们别再纠缠不清了。
zhè jiàn shì tài fù zá, wǒ men bié zài jiū chán bù qīng le.Chuyện này quá phức tạp, chúng ta đừng dây dưa không rõ nữa.