XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
粪耙
[fèn pá] [粪 耙]
Lưu từ
Khác
cào phân
Chữ trong từ
粪
fèn
phân
耙
bà
cái bừa
Từ cùng chữ:
粪便
fèn biàn
HSK 7
phân