糖酯[táng zhǐ] [糖 酯]Lưu từKhácglycolipidChữ trong từ糖tángđường酯zhǐesteTừ cùng chữ:糖葫芦táng hú luHSK 6quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre糖果táng guǒHSK 9kẹo糖尿病táng niào bìngHSK 9bệnh tiểu đườngTừ cận nghĩa:糖脂táng zhīglycolipid